Chào mừng bạn đến với Câu lạc bộ Việt - Séc tại Nam Định

TOP 40 THUẬT NGỮ GOLF CƠ BẢN MỘT GÔN THỦ CẦN BIẾT (PHẦN 3)

Thứ bảy - 30/05/2020 01:40

Tiếp nối phần 1 và phần 2 series các thuật ngữ cơ bản về golf, Star Golf gửi tới các bạn phần giải nghĩa các thuật ngữ trong phần 3 này.

️⛳ Gallery (khán giả)
Là những người đi xem một trận đấu golf.

️⛳ Get Down (dứt điểm)
Thuật ngữ diễn tả động tác đẩy bóng vào lỗ để kết thúc lỗ đó.

️⛳ Gorilla (khỉ Gorilla)
Người có cú phát bóng thật xa từ bệ phát. Cũng còn được gọi là “ quái vật phát bóng”.

️⛳ Grasscutter (bóng chạy)
Là bóng bay quá thấp, chỉ lướt trên mặt cỏ sau khi bị đánh mạnh.

️⛳ Gross Score (điểm tổng)
Là điểm trong cuộc thi đấu gậy, có được trước khi điểm chấp được trừ.

️⛳ Handicap (điểm chấp/chênh)
Handicap (viết tắt HCP) là “điểm chấp” golf, chỉ số đo khả năng tiềm năng của mỗi golfer. Handicap golf được biểu thị bằng số để nói lên khả năng của một tay golf trên một sân golf 18 lỗ.

️⛳ Holing Out (vào lỗ)
Bước cuối cùng của việc đẩy bóng vào lỗ.

️⛳ Honor (quyền phát bóng trước)
Người hoặc đội thắng ở lỗ trước là người phát bóng trước ở bệ phát bóng sau. Khi lỗ trước hòa thì quyền phát bóng trước được tính tới lỗ trước đó nữa.

️⛳ Hook (bóng xoáy trái)
Xảy ra khi bóng xoáy vòng từ phải qua trái (đối với cầu thủ thuận tay phải). 

️⛳ Line of Play (đường đánh bóng)
Là đường mà bạn muốn bóng bay theo sau cú đánh, có một khoảng cách hợp lý tính vào hai bên của đường dự kiến. Đường đánh bóng mở rộng thẳng lên trên cao, nhưng không vượt quá lỗ golf.

️⛳  Line of Putt (đường đẩy bóng)
Là đường mà bạn muốn bóng chạy theo khi đẩy nó trên khu lỗ cờ. Đường đẩy bóng cho phép có một khoảng cách hợp lý tính vào hai bên của đường dự kiến, nhưng đường này không vượt quá lỗ golf. 

️⛳ Medal Play (Đấu huy chương)
Trong hình thức thi đấu này, người chơi hay đội chơi có số cú đánh ít nhất trong vòng đấu quy định sẽ thắng giải. Để quyết định điểm của mỗi cá nhân hay đội thì tổng số cú đánh của mỗi lỗ sẽ được tính và sau đó sẽ trừ đi điểm chênh. Cách chơi này cũng được gọi là “đấu gậy”.

️⛳ Mulligan
Là cơ hội được chơi lại một cú đánh không bị phạt. Nó được tính ở cú phát bóng trên bệ phát 1 hay 10. Hình thức đánh mulligan nằm ngoài Luật golf và chỉ xảy ra ở những cuộc chơi không chính thức.

️⛳ Net Score (điểm thực)
Điểm thực bằng điểm tổng trừ đi điểm chênh. Nó cũng gọi đơn giản là Net.

️⛳ Pin (gậy cờ)
Là một vật chỉ định thẳng, di chuyển được, được đặt ở giữa của lỗ golf để giúp đấu thủ định vị trí lỗ golf dễ dàng. Gậy cờ phải có mặt cắt tròn và có treo lá cờ vải hay một chất liệu khác ở trên. Kính cỡ gậy cờ thường là cao 7 feet và có đường kính ¾ inch. Gậy cờ còn có tên là Flagstick.

Còn những thuật ngữ nào mà các bạn còn chưa rõ thì hãy đón đọc trong phần thứ 4 của loạt bài CÁC THUẬT NGỮ CƠ BẢN MỘT GÔN THỦ CẦN BIẾT NHÉ.

Sưu tầm: Nguyễn Thế Minh 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây